Điều hòa cảm giác là gì?
Điều hòa cảm giác (sensory modulation) là một khái niệm quan trọng trong khoa học thần kinh phát triển, hoạt động trị liệu và can thiệp trẻ rối loạn phát triển. Mỗi ngày, hệ thần kinh liên tục tiếp nhận thông tin từ âm thanh, ánh sáng, xúc giác, chuyển động, vị trí cơ thể, mùi vị và các tín hiệu bên trong cơ thể. Khả năng điều chỉnh mức độ tiếp nhận và phản ứng trước những thông tin này có vai trò quan trọng đối với trạng thái tỉnh táo, chú ý, hành vi và khả năng tham gia của trẻ vào các hoạt động hằng ngày.

1. Tổng quan nghiên cứu về điều hòa cảm giác
Nền tảng nghiên cứu về xử lý cảm giác và tích hợp cảm giác gắn liền với các công trình của nhà hoạt động trị liệu và thần kinh học A. Jean Ayres từ những năm 1960–1970. Ayres sử dụng thuật ngữ sensory integration – tích hợp cảm giác để mô tả quá trình thần kinh tổ chức thông tin cảm giác từ cơ thể và môi trường, từ đó tạo điều kiện cho cá nhân hình thành những đáp ứng thích nghi phù hợp [5]. Lý thuyết này trở thành một trong những nền tảng quan trọng cho nghiên cứu về mối quan hệ giữa cảm giác, vận động, học tập và hoạt động chức năng ở trẻ em.
Đến những năm 1990, Winnie Dunn phát triển một mô hình khác tập trung vào sự khác biệt cá nhân trong cách con người tiếp nhận và phản ứng với kích thích cảm giác. Theo Dunn, mẫu xử lý cảm giác hình thành từ sự tương tác giữa ngưỡng thần kinh (neurological threshold) và chiến lược tự điều chỉnh (self-regulation strategy). Sự kết hợp của hai yếu tố này tạo nên bốn mẫu xử lý: ghi nhận thấp, tìm kiếm cảm giác, nhạy cảm cảm giác và né tránh cảm giác [8]. Mô hình của Dunn có ảnh hưởng lớn trong đánh giá xử lý cảm giác ở trẻ em và là nền tảng lý thuyết của hệ thống Sensory Profile.
Brown, Tse và Fortune tiến hành phân tích khái niệm sensory modulation và chỉ ra rằng thuật ngữ này đã được sử dụng theo nhiều cách khác nhau trong y văn. Các tác giả đề xuất xem điều hòa cảm giác như một quá trình bao gồm khả năng của hệ thần kinh trung ương trong việc điều chỉnh và xử lý kích thích cảm giác, qua đó tạo điều kiện để cá nhân hình thành đáp ứng hành vi phù hợp [7]. Như vậy, điều hòa cảm giác không chỉ là những hành vi có thể quan sát bên ngoài mà liên quan đến sự tương tác giữa quá trình thần kinh và phản ứng của cá nhân trước môi trường.
Các khác biệt về điều hòa cảm giác được nghiên cứu đặc biệt nhiều ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Phân tích gộp của Ben-Sasson và cộng sự trên 14 nghiên cứu cho thấy các biểu hiện điều hòa cảm giác xuất hiện với tần suất cao hơn ở nhóm tự kỷ so với nhóm phát triển điển hình. Trong nghiên cứu này, sự khác biệt lớn nhất được ghi nhận ở giảm đáp ứng (under-responsivity), tiếp theo là quá đáp ứng (over-responsivity) và tìm kiếm cảm giác (sensation seeking) [6].

Tomchek và Dunn nghiên cứu 281 trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 3–6 tuổi bằng Short Sensory Profile và ghi nhận 95% trẻ trong mẫu nghiên cứu có một mức độ khác biệt về xử lý cảm giác; các lĩnh vực nổi bật gồm giảm đáp ứng/tìm kiếm cảm giác, lọc thông tin thính giác và nhạy cảm xúc giác [12]. Kết quả này cần được hiểu trong phạm vi mẫu nghiên cứu cụ thể, không có nghĩa mọi trẻ tự kỷ đều có cùng một hồ sơ cảm giác.
Tại Việt Nam, Nguyễn Thế Tài và Nguyễn Doãn Phương nghiên cứu 75 trẻ rối loạn phổ tự kỷ và ghi nhận 90,7% trẻ trong mẫu có ít nhất một biểu hiện khác biệt về xử lý cảm giác; thính giác là lĩnh vực có tỷ lệ cao nhất [2]. Nghiên cứu của Đỗ Thị Nga, Vũ Thương Huyền và Nguyễn Thị Thanh Mai trên 112 trẻ tự kỷ 2–6 tuổi tại Bệnh viện Nhi Thái Bình cũng ghi nhận 90,18% trẻ có ít nhất một khác biệt xử lý cảm giác và 66,07% có khác biệt ở từ ba hệ cảm giác trở lên [1].
Những kết quả trên cho thấy khác biệt về xử lý và điều hòa cảm giác là vấn đề đáng lưu ý trong đánh giá trẻ rối loạn phát triển. Tuy nhiên, khó khăn cảm giác không phải là đặc điểm riêng của tự kỷ và cũng không nên được sử dụng độc lập để kết luận một chẩn đoán phát triển [3], [9].

2. Điều hòa cảm giác trong các tiếp cận hiện đại
Để hiểu đúng điều hòa cảm giác, cần phân biệt ba thuật ngữ có liên quan nhưng không đồng nhất: xử lý cảm giác, tích hợp cảm giác và điều hòa cảm giác.
Xử lý cảm giác (sensory processing) là khái niệm rộng, liên quan đến cách hệ thần kinh tiếp nhận, xử lý và sử dụng các thông tin cảm giác từ cơ thể và môi trường. Quá trình này bao gồm nhiều chức năng như ghi nhận, phân biệt và tổ chức thông tin cảm giác để phục vụ hoạt động của cá nhân [4], [8].
Tích hợp cảm giác (sensory integration) là khái niệm được phát triển từ lý thuyết của Ayres, nhấn mạnh quá trình hệ thần kinh tổ chức và tích hợp các thông tin cảm giác để tạo ra đáp ứng thích nghi có mục đích. Vì vậy, tích hợp cảm giác là một khái niệm rộng hơn và không đồng nghĩa hoàn toàn với điều hòa cảm giác [5].
Điều hòa cảm giác (sensory modulation) tập trung vào khả năng điều chỉnh cường độ và tính chất của đáp ứng trước thông tin cảm giác. Brown và cộng sự nhấn mạnh sự liên kết giữa quá trình thần kinh điều chỉnh kích thích và đáp ứng hành vi của cá nhân [7].

Mô hình của Dunn giải thích sự khác biệt trong phản ứng cảm giác thông qua hai chiều chính. Thứ nhất là ngưỡng thần kinh (neurological threshold), tức lượng kích thích cần thiết để hệ thần kinh nhận biết và tạo ra phản ứng. Thứ hai là chiến lược tự điều chỉnh (self-regulation strategy), thể hiện cách cá nhân phản ứng thụ động hoặc chủ động để kiểm soát lượng kích thích cảm giác tiếp nhận [8].
Một điểm cần lưu ý là thuật ngữ “rối loạn xử lý cảm giác” – Sensory Processing Disorder (SPD) hiện không phải là một chẩn đoán độc lập trong DSM-5-TR. Miller và cộng sự từng đề xuất một hệ thống phân loại các khó khăn xử lý cảm giác gồm rối loạn điều hòa cảm giác, rối loạn phân biệt cảm giác và khó khăn vận động dựa trên cảm giác [9]. Tuy nhiên, Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến nghị thận trọng khi sử dụng SPD như một chẩn đoán độc lập và nhấn mạnh sự cần thiết phải đánh giá các tình trạng phát triển, hành vi hoặc tâm lý khác có liên quan [3].
Dựa trên các tiếp cận hiện nay, có thể thấy ba điểm chính:
Một là, điều hòa cảm giác là quá trình thần kinh – hành vi liên quan đến cách cá nhân điều chỉnh đáp ứng trước thông tin cảm giác [7], [8].
Hai là, khác biệt về điều hòa cảm giác cần được xem xét thông qua ảnh hưởng của chúng đến hoạt động và sự tham gia của cá nhân, thay vì chỉ dựa vào việc trẻ thích hay không thích một kích thích [4], [7].
Ba là, khó khăn cảm giác có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng phát triển khác nhau và không nên được sử dụng đơn độc như một chẩn đoán [3], [9].
3. Tiếp cận Happy về điều hòa cảm giác
Theo tiếp cận của Happy:
Điều hòa cảm giác (sensory modulation) là quá trình hệ thần kinh điều chỉnh mức độ tiếp nhận và đáp ứng trước các kích thích cảm giác, giúp trẻ duy trì trạng thái tỉnh táo và tổ chức hành vi phù hợp với yêu cầu của từng bối cảnh, từ đó tham gia hiệu quả vào hoạt động học tập, chơi, giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày.
Theo cách tiếp cận này, điều quan trọng không chỉ là trẻ nhạy cảm, tìm kiếm hay né tránh một kích thích nào đó, mà là cách trẻ tiếp nhận và đáp ứng với kích thích đó có ảnh hưởng như thế nào đến khả năng hoạt động và tham gia trong đời sống.

4. Bốn mẫu điều hòa cảm giác theo mô hình Dunn
Mô hình của Dunn không chia trẻ thành các “loại rối loạn”, mà mô tả bốn mẫu xử lý cảm giác hình thành từ sự kết hợp giữa ngưỡng thần kinh và chiến lược tự điều chỉnh [8]. Một trẻ có thể biểu hiện nhiều mẫu khác nhau tùy hệ cảm giác và bối cảnh.
4.1. Ghi nhận thấp (Low Registration)
Ghi nhận thấp là mẫu có ngưỡng thần kinh cao kết hợp với chiến lược điều chỉnh tương đối thụ động. Cá nhân cần lượng kích thích lớn hơn hoặc rõ hơn để hệ thần kinh ghi nhận thông tin [8].
Ở trẻ em, biểu hiện có thể là phản ứng chậm khi được gọi, ít nhận thấy những thay đổi trong môi trường hoặc cần tín hiệu rõ hơn mới phản ứng. Điều này không nên được giải thích đơn giản là trẻ không chú ý hoặc không hợp tác.
4.2. Tìm kiếm cảm giác (Sensation Seeking)
Tìm kiếm cảm giác là mẫu có ngưỡng thần kinh cao kết hợp với chiến lược điều chỉnh chủ động. Cá nhân có xu hướng gia tăng lượng kích thích để đạt mức đầu vào cảm giác phù hợp với hệ thần kinh của mình [8].
Trẻ có thể chủ động tìm kiếm vận động, chạm, áp lực, âm thanh hoặc các trải nghiệm cảm giác mạnh. Tuy nhiên, hành vi tìm kiếm cảm giác không đồng nghĩa với tăng động; hai hiện tượng có thể cùng xuất hiện nhưng có cơ chế khác nhau.
4.3. Nhạy cảm cảm giác (Sensory Sensitivity)
Nhạy cảm cảm giác là mẫu có ngưỡng thần kinh thấp kết hợp với chiến lược tương đối thụ động. Hệ thần kinh phát hiện kích thích nhanh và dễ dàng hơn, khiến cá nhân có thể nhận thấy nhiều thông tin cảm giác mà người khác ít chú ý [8].
Trẻ có thể dễ mất tập trung bởi âm thanh, nhanh nhận biết mùi, ánh sáng hoặc tiếp xúc nhỏ và dễ bị gián đoạn hoạt động khi môi trường có nhiều kích thích.
4.4. Né tránh cảm giác (Sensation Avoiding)
Né tránh cảm giác là mẫu có ngưỡng thần kinh thấp kết hợp với chiến lược điều chỉnh chủ động. Cá nhân có xu hướng kiểm soát, giảm hoặc tránh lượng thông tin cảm giác được tiếp nhận [8].
Ở trẻ em, biểu hiện có thể gồm bịt tai, tránh nơi đông người, từ chối một số chất liệu, thức ăn hoặc hoạt động vận động, hoặc muốn duy trì môi trường có tính dự đoán cao. Những hành vi này có thể là cách trẻ kiểm soát lượng kích thích cảm giác chứ không đơn thuần là hành vi chống đối.

5. Các hệ cảm giác tham gia vào quá trình điều hòa
Trong thực hành nhi khoa và hoạt động trị liệu, điều hòa cảm giác không chỉ liên quan đến năm giác quan thường được biết đến. Các hệ cảm giác thường được xem xét gồm thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác, tiền đình, cảm thụ bản thể và nội cảm [4].
5.1. Thị giác (Visual)
Hệ thị giác tiếp nhận thông tin về ánh sáng, màu sắc, hình dạng, khoảng cách, chuyển động và không gian. Khác biệt điều hòa thị giác có thể biểu hiện ở phản ứng với ánh sáng, môi trường nhiều hình ảnh hoặc nhu cầu tìm kiếm các kích thích thị giác.
5.2. Thính giác (Auditory)
Hệ thính giác tiếp nhận và xử lý thông tin âm thanh. Trẻ có thể khác nhau về ngưỡng phản ứng với tiếng nói, tiếng động đột ngột, âm thanh nền hoặc môi trường nhiều âm thanh.
5.3. Xúc giác (Tactile)
Hệ xúc giác cung cấp thông tin từ da về tiếp xúc, áp lực, chất liệu, nhiệt độ và các đặc điểm của vật thể khi chạm vào. Khác biệt xúc giác có thể ảnh hưởng đến mặc quần áo, vệ sinh cá nhân, ăn uống, chơi và tiếp xúc xã hội.
5.4. Vị giác (Gustatory)
Hệ vị giác liên quan đến cảm nhận các đặc điểm vị của thức ăn và đồ uống. Điều hòa vị giác có thể ảnh hưởng đến lựa chọn thực phẩm và phản ứng của trẻ với các vị khác nhau.
5.5. Khứu giác (Olfactory)
Hệ khứu giác giúp nhận biết và phân biệt mùi. Một số trẻ phản ứng mạnh với những mùi người khác ít chú ý, trong khi một số trẻ lại chủ động tìm kiếm các trải nghiệm về mùi.
5.6. Tiền đình (Vestibular)
Hệ tiền đình cung cấp thông tin về chuyển động của đầu, vị trí của cơ thể so với trọng lực và thăng bằng. Hệ này có vai trò quan trọng đối với kiểm soát tư thế, vận động và trạng thái tỉnh táo [4].
5.7. Cảm thụ bản thể (Proprioception)
Cảm thụ bản thể cung cấp thông tin từ cơ, khớp và gân về vị trí, hướng và lực vận động của cơ thể. Thông tin bản thể giúp cá nhân điều chỉnh lực, tư thế và phối hợp vận động [4].
5.8. Nội cảm (Interoception)
Nội cảm là khả năng phát hiện các tín hiệu sinh lý từ bên trong cơ thể như đói, khát, trạng thái tiêu hóa, mức tỉnh táo và những thay đổi nội tại khác [4]. AOTA hiện đưa interoception vào nhóm các chức năng cảm giác được xem xét trong thực hành hoạt động trị liệu.
Cần phân biệt rằng lập kế hoạch vận động (praxis/motor planning) không phải là một hệ cảm giác riêng. Đây là một chức năng liên quan đến khả năng hình thành ý tưởng vận động, lập kế hoạch và tổ chức hành động, chịu ảnh hưởng của quá trình xử lý và tích hợp nhiều nguồn thông tin cảm giác.

6. Kết luận
Điều hòa cảm giác không đơn giản là phản ứng “thích” hay “không thích” của trẻ đối với một loại kích thích, mà là một quá trình thần kinh – hành vi liên quan đến cách hệ thần kinh điều chỉnh mức độ tiếp nhận và đáp ứng trước thông tin cảm giác [7], [8].
Các nghiên cứu cho thấy sự khác biệt về điều hòa cảm giác có thể xuất hiện rõ ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ và nhiều nhóm rối loạn phát triển khác [1], [2], [6], [12]. Tuy nhiên, khó khăn cảm giác không phải là một dấu hiệu riêng biệt đủ để xác định chẩn đoán và cần được xem xét trong tổng thể sự phát triển, hành vi và khả năng tham gia của trẻ [3], [9].
Trong tiếp cận của Happy, mục tiêu của việc hiểu điều hòa cảm giác không phải là gắn nhãn trẻ “nhạy cảm”, “thiếu cảm giác” hay “rối loạn cảm giác”, mà là xác định cách hệ thần kinh của trẻ tiếp nhận và phản ứng với môi trường, từ đó hiểu rõ hơn những yếu tố đang hỗ trợ hoặc cản trở khả năng học tập, chơi, giao tiếp, tự phục vụ và tham gia đời sống hằng ngày.
Phụ huynh đăng ký tư vấn, đánh giá trẻ cùng với chuyên gia của Can thiệp sớm Happy “Tại đây”.
Tác giả:
NCS. Nguyễn Tiến Đạt
CEO Hệ Thống Can thiệp sớm Happy
Viện trưởng Viện Nghiên cứu Ứng dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Giáo Dục
Danh mục tài liệu tham khảo
A. Tài liệu tiếng Việt
[1] Đỗ Thị Nga, Vũ Thương Huyền, & Nguyễn Thị Thanh Mai. (2025). Rối loạn xử lý cảm giác giác quan ở trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ tại Bệnh viện Nhi Thái Bình. Tạp chí Nghiên cứu Y học, 193(8), 46–53. https://doi.org/10.52852/tcncyh.v193i8.3786.
[2] Nguyễn Thế Tài, & Nguyễn Doãn Phương. (2022). Đặc điểm lâm sàng rối loạn xử lý cảm giác ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Tạp chí Y học Việt Nam, 519(2). https://doi.org/10.51298/vmj.v519i2.3689.
B. Tài liệu tiếng Anh
[3] American Academy of Pediatrics, Section on Complementary and Integrative Medicine, & Council on Children with Disabilities. (2012). Sensory integration therapies for children with developmental and behavioral disorders. Pediatrics, 129(6), 1186–1189. https://doi.org/10.1542/peds.2012-0876.
[4] American Occupational Therapy Association. (2020). Occupational therapy practice framework: Domain and process—Fourth edition. American Journal of Occupational Therapy, 74(Supplement 2), 7412410010. https://doi.org/10.5014/ajot.2020.74S2001.
[5] Ayres, A. J. (1972). Sensory integration and learning disorders. Western Psychological Services.
[6] Ben-Sasson, A., Hen, L., Fluss, R., Cermak, S. A., Engel-Yeger, B., & Gal, E. (2009). A meta-analysis of sensory modulation symptoms in individuals with autism spectrum disorders. Journal of Autism and Developmental Disorders, 39(1), 1–11. https://doi.org/10.1007/s10803-008-0593-3.
[7] Brown, A., Tse, T., & Fortune, T. (2019). Defining sensory modulation: A review of the concept and a contemporary definition for application by occupational therapists. Scandinavian Journal of Occupational Therapy, 26(7), 515–523. https://doi.org/10.1080/11038128.2018.1509370.
[8] Dunn, W. (1997). The impact of sensory processing abilities on the daily lives of young children and their families: A conceptual model. Infants & Young Children, 9(4), 23–35.
[9] Miller, L. J., Anzalone, M. E., Lane, S. J., Cermak, S. A., & Osten, E. T. (2007). Concept evolution in sensory integration: A proposed nosology for diagnosis. American Journal of Occupational Therapy, 61(2), 135–140. https://doi.org/10.5014/ajot.61.2.135.
[10] Schaaf, R. C., Dumont, R. L., Arbesman, M., & May-Benson, T. A. (2018). Efficacy of occupational therapy using Ayres Sensory Integration®: A systematic review. American Journal of Occupational Therapy, 72(1), 7201190010p1–7201190010p10. https://doi.org/10.5014/ajot.2018.028431.
[11] Schoen, S. A., Lane, S. J., Mailloux, Z., May-Benson, T., Parham, L. D., Smith Roley, S., & Schaaf, R. C. (2019). A systematic review of Ayres Sensory Integration intervention for children with autism. Autism Research, 12(1), 6–19. https://doi.org/10.1002/aur.2046.
[12] Tomchek, S. D., & Dunn, W. (2007). Sensory processing in children with and without autism: A comparative study using the Short Sensory Profile. American Journal of Occupational Therapy, 61(2), 190–200. https://doi.org/10.5014/ajot.61.2.190.
[13] Watling, R., & Hauer, S. (2015). Effectiveness of Ayres Sensory Integration® and sensory-based interventions for people with autism spectrum disorder: A systematic review. American Journal of Occupational Therapy, 69(5), 6905180030p1–6905180030p12. https://doi.org/10.5014/ajot.2015.018051.
