THỜI KHÓA BIỂU
(Lớp từ 18 tháng đến 6 tuổi)
Thời gian |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
|
7.00 – 7.30 |
Đón trẻ, trò chuyện buổi sáng | |||||
|
7.30 – 8.00 |
Thể dục vận động |
Bài tập điều hòa cảm giác | Thể dục vận động | Bài tập điều hòa cảm giác | Thể dục vận động |
Bài tập điều hòa cảm giác |
|
8.30 – 9.30 |
Hoạt động nhóm phát triển ngôn ngữ giao tiếp |
|||||
|
9.30 – 11.00 |
Trị liệu cá nhân |
|||||
|
11.00 – 11.30 |
Kỹ năng tự phục vụ |
Chơi xây dựng | Kỹ năng tự phục vụ | Chơi đóng vai | Kỹ năng tự phục vụ |
Chơi xây dựng |
|
11.30 – 12.00 |
Rửa tay – Ăn trưa |
|||||
|
12.00 – 13.30 |
Vệ sinh cá nhân – Ngủ trưa |
|||||
|
13.30 – 14.00 |
Ăn xế |
|||||
|
14.00 – 14.30 |
Thể dục vận động |
Bài tập điều hòa cảm giác | Thể dục vận động | Bài tập điều hòa cảm giác | Thể dục vận động |
Bài tập điều hòa cảm giác |
|
14.30 – 16.00 |
Trị liệu cá nhân |
|||||
|
16.00 – 16.30 |
Chơi theo chủ đề |
Kỹ năng tự phục vụ |
Chơi vận động |
Kỹ năng tự phục vụ |
Chơi theo chủ đề |
Kỹ năng tự phục vụ |
|
16.30 – 17.00 |
Trị liệu âm nhạc |
|||||
|
17.00 – 17.30 |
Trò chuyện – Trả trẻ |
|||||
|
|
||||||
THỜI KHÓA BIỂU
(Lớp từ 7 tuổi đến 12 tuổi)
Thời gian |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
|
7.00 – 8.00 |
Đón trẻ, trò chuyện buổi sáng | |||||
|
8.00 – 8.30 |
Thể dục vận động nhóm |
|||||
|
8.30 – 9.30 |
Hoạt động nhóm phát triển ngôn ngữ giao tiếp |
|||||
| 9.30 – 11.00 |
Trị liệu cá nhân |
|||||
|
11.00 – 11.30 |
Toán ứng dụng | Mỹ thuật | Kỹ năng sống | Tạo hình | Tiếng Việt ứng dụng |
Kỹ năng sống |
|
11.30 – 12.00 |
Rửa tay – Ăn trưa |
|||||
|
12.00 – 13.30 |
Vệ sinh cá nhân – Ngủ trưa |
|||||
|
13.30 – 14.00 |
Ăn xế |
|||||
|
14.00 – 14.30 |
Thể dục vận động nhóm |
|||||
|
14.30 – 16.00 |
Trị liệu nhóm |
|||||
|
16.00 – 16.30 |
Toán ứng dụng | Mỹ thuật | Kỹ năng sống | Tạo hình | Tiếng Việt ứng dụng |
Mỹ thuật |
|
16.30 – 17.00 |
Trị liệu âm nhạc |
|||||
|
17.00 – 17.30 |
Trò chuyện – Trả trẻ |
|||||
